VIETNAMESE
hấp tóc
ENGLISH
hair steaming
/hɛr ˈstimɪŋ/
"Hấp tóc" là một phương pháp chăm sóc tóc bằng cách sử dụng hơi nước nóng để cung cấp độ ẩm, giúp tóc mềm mượt, bóng khỏe và phục hồi các hư tổn.
Ví dụ
1.
Hấp tóc là một cách tuyệt vời để dưỡng sâu cho tóc và phục hồi độ bóng của tóc.
Hair steaming is a great way to deep condition your hair and restore its shine.
2.
Tôi sẽ đến salon để hấp tóc vào ngày mai.
I'm going to the salon for a hair steaming session tomorrow.
Ghi chú
Hấp tóc là từ thuộc lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc tóc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Deep Conditioning - Dưỡng tóc chuyên sâu
Ví dụ: Deep conditioning treatments help repair damaged hair.
(Các liệu pháp dưỡng tóc chuyên sâu giúp phục hồi tóc hư tổn.)
Moisture Infusion - Cung cấp độ ẩm cho tóc
Ví dụ: Hair steaming allows better moisture infusion into the hair strands.
(Hấp tóc giúp độ ẩm thấm sâu vào từng sợi tóc.)
Hair Spa - Liệu pháp chăm sóc tóc
Ví dụ: A hair spa session includes hair steaming to improve hair texture.
(Một liệu trình spa tóc bao gồm hấp tóc để cải thiện kết cấu tóc.)
Scalp Hydration - Dưỡng ẩm da đầu
Ví dụ: Scalp hydration prevents dryness and flakiness.
(Dưỡng ẩm da đầu giúp ngăn ngừa khô và bong tróc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết