VIETNAMESE
vẻ đẹp tự nhiên
ENGLISH
natural beauty
/ˈnæʧərəl ˈbjuti/
innate beauty, raw beauty
"Vẻ đẹp tự nhiên" là vẻ đẹp vốn có và không bị thay đổi bởi bất kỳ yếu tố nhân tạo nào. Nó thể hiện sự hấp dẫn nguyên bản của một người, cảnh vật hoặc vật thể trong trạng thái vốn có của nó.
Ví dụ
1.
Vườn quốc gia nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên của nó.
The national park is renowned for its natural beauty.
2.
Cô ấy có một vẻ đẹp tự nhiên vừa đơn giản vừa thanh lịch.
She has a natural beauty that is both simple and elegant.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Natural Beauty nhé!
Raw Beauty - Vẻ đẹp thuần khiết, không chỉnh sửa
Phân biệt: Raw beauty mô tả vẻ đẹp không qua chỉnh sửa hay trang điểm, hoàn toàn tự nhiên.
Ví dụ:
Her raw beauty shines even without makeup.
(Vẻ đẹp thuần khiết của cô ấy tỏa sáng ngay cả khi không trang điểm.)
Effortless Beauty - Vẻ đẹp tự nhiên, không cần cố gắng
Phân biệt: Effortless beauty mô tả vẻ đẹp mà không cần trang điểm hay chăm chút nhiều.
Ví dụ:
She has an effortless beauty that draws people in.
(Cô ấy có một vẻ đẹp tự nhiên không cần cố gắng nhưng vẫn thu hút.)
Unaltered Beauty - Vẻ đẹp không thay đổi, tự nhiên
Phân biệt: Unaltered beauty mô tả vẻ đẹp không bị can thiệp bởi thẩm mỹ hoặc trang điểm.
Ví dụ:
The model’s unaltered beauty made her stand out from the rest.
(Vẻ đẹp tự nhiên không chỉnh sửa của người mẫu khiến cô ấy nổi bật.)
Earthy Beauty - Vẻ đẹp mộc mạc, gần gũi thiên nhiên
Phân biệt: Earthy beauty mô tả vẻ đẹp tự nhiên, mang nét hoang sơ hoặc giản dị.
Ví dụ: Her earthy beauty reminded him of classic nature goddesses. (Vẻ đẹp mộc mạc của cô ấy khiến anh ấy nhớ đến những nữ thần thiên nhiên cổ điển.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết