VIETNAMESE

viên đá

hòn đá, đá viên

word

ENGLISH

stone

  
NOUN

/stoʊn/

pebble

Viên đá là mảnh đá nhỏ, thường dùng để xây dựng hoặc trang trí.

Ví dụ

1.

Con đường được lát bằng những viên đá nhỏ.

The path was paved with small stones.

2.

Viên đá được sử dụng trong thiết kế sân vườn.

Stones are used in garden landscaping.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ stone khi nói hoặc viết nhé! check Stone wall – Tường đá Ví dụ: The house had a beautiful stone wall surrounding the garden. (Ngôi nhà có một tường đá đẹp bao quanh khu vườn.) check Stone cold – Lạnh ngắt, lạnh tanh Ví dụ: The coffee was stone cold by the time I drank it. (Cà phê đã lạnh ngắt khi tôi uống nó.) check Throw a stone – Ném đá Ví dụ: He was told not to throw a stone at the glass window. (Anh ấy được bảo không được ném đá vào cửa kính.) check Gemstone – Đá quý Ví dụ: She wore a necklace with a beautiful gemstone in the center. (Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền với một đá quý đẹp ở giữa.)