VIETNAMESE
mụn cóc
mụn cơm
ENGLISH
wart
/wɔrt/
Mụn cóc là bệnh da liễu thường gặp do virus HPV (Human Papilloma Virus) gây ra; virus này xâm nhập vào da qua những vết trầy xước bên ngoài, tạo thành những u nhỏ lành tính, bề mặt sần sùi, gọi là mụn cóc.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã đến bác sĩ da liễu để điều trị các mụn cóc trên tay.
He visited the dermatologist to get treatment for the warts on his hands.
2.
Mụn cóc có thể lây nhiễm, vì vậy quan trọng là tránh tiếp xúc trực tiếp với các khu vực bị tổn thương.
Warts can be contagious, so it's important to avoid direct contact with affected areas.
Ghi chú
Mụn cóc là từ thuộc lĩnh vực y tế, cụ thể hơn là da liễu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Viral Wart - Mụn cóc do virus gây ra
Ví dụ: A viral wart is caused by the human papillomavirus (HPV).
(Mụn cóc do virus gây ra bởi HPV.)
Plantar Wart - Mụn cóc bàn chân
Ví dụ: Plantar warts are painful growths that develop on the soles of the feet.
(Mụn cóc bàn chân là những u nhỏ đau đớn phát triển ở lòng bàn chân.)
Common Wart - Mụn cóc thông thường
Ví dụ: Common warts usually appear on the hands and fingers.
(Mụn cóc thông thường thường xuất hiện trên tay và ngón tay.)
Benign Skin Growth - U lành tính trên da
Ví dụ: Most warts are benign skin growths that do not cause serious harm.
(Hầu hết mụn cóc là các u lành tính trên da và không gây hại nghiêm trọng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết