VIETNAMESE

thùng lặn

bình lặn, bình khí lặn

word

ENGLISH

diving tank

  
NOUN

/ˈdaɪvɪŋ tæŋk/

scuba tank

Thùng lặn là thùng chứa khí nén dùng trong lặn biển.

Ví dụ

1.

Thùng lặn được bơm đầy khí nén.

The diving tank was filled with compressed air.

2.

Thùng lặn rất cần thiết cho lặn sâu.

Diving tanks are essential for deep-sea diving.

Ghi chú

Diving tank là một từ vựng thuộc lĩnh vực lặn biểnthiết bị hỗ trợ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Scuba tank – Bình khí nén dùng trong lặn Ví dụ: A diving tank, also known as a scuba tank, provides compressed air for underwater breathing. (Thùng lặn, còn được gọi là bình khí nén lặn, cung cấp khí nén để thở dưới nước.) check Compressed air cylinder – Bình khí nén Ví dụ: Divers rely on a compressed air cylinder to sustain breathing at deep sea levels. (Thợ lặn dựa vào bình khí nén để duy trì hô hấp khi lặn sâu.) check Regulator – Bộ điều áp Ví dụ: The regulator connects to the diving tank to adjust air pressure for safe breathing. (Bộ điều áp kết nối với thùng lặn để điều chỉnh áp suất không khí nhằm đảm bảo hô hấp an toàn.) check Buoyancy control device (BCD) – Thiết bị kiểm soát độ nổi Ví dụ: The BCD allows divers to adjust buoyancy while using their diving tank. (Thiết bị kiểm soát độ nổi giúp thợ lặn điều chỉnh độ nổi trong khi sử dụng thùng lặn.)