VIETNAMESE

khăn lạnh

khăn mát, khăn ướt lạnh

word

ENGLISH

cold towel

  
NOUN

/kəʊld ˈtaʊəl/

refreshing towel

Khăn lạnh là khăn có độ mát, thường dùng trong các nhà hàng hoặc khi nghỉ ngơi.

Ví dụ

1.

Spa cung cấp khăn lạnh cho khách.

The spa provided a cold towel for the guests.

2.

Khăn lạnh giúp làm mát trong những ngày nóng.

Cold towels help refresh on hot days.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cold towel nhé! check Refreshing towel - Khăn làm mát

Phân biệt: Refreshing towel nhấn mạnh vào sự sảng khoái mà chiếc khăn mang lại khi sử dụng.

Ví dụ: The restaurant provides a refreshing towel before meals. (Nhà hàng cung cấp một chiếc khăn làm mát trước bữa ăn.) check Chilled towel - Khăn ướp lạnh

Phân biệt: Chilled towel dùng để chỉ khăn được làm lạnh trước khi sử dụng, thường phổ biến ở các spa và khách sạn.

Ví dụ: Guests were welcomed with a chilled towel upon arrival. (Khách được chào đón bằng một chiếc khăn ướp lạnh khi đến nơi.) check Cool damp towel - Khăn ẩm mát

Phân biệt: Cool damp towel mô tả một chiếc khăn hơi ẩm và mát, thường dùng để làm dịu cơ thể khi trời nóng.

Ví dụ: He placed a cool damp towel on his forehead to relieve the heat. (Anh ấy đặt một chiếc khăn ẩm mát lên trán để làm dịu cơn nóng.) check Moist cooling cloth - Khăn làm mát có độ ẩm

Phân biệt: Moist cooling cloth có thể là khăn vải hoặc khăn giấy được tẩm ẩm và làm mát.

Ví dụ: The spa provided a moist cooling cloth for relaxation. (Spa cung cấp một chiếc khăn làm mát có độ ẩm để thư giãn.)