VIETNAMESE

nóng mắt

word

ENGLISH

burn with anger

  
PHRASE

/bɜrn wɪð ˈæŋɡər/

"Nóng mắt" là cụm từ để chỉ cảm giác tức giận, bực mình đến mức muốn làm điều gì đó để giải tỏa, thường là khi nhìn thấy hoặc trải qua điều gì đó khiến mình khó chịu, không hài lòng.

Ví dụ

1.

Anh ấy nóng mắt khi phát hiện ra sự lừa dối.

He was burning with anger when he discovered the deception.

2.

Tôi tức nóng mắt khi thấy hắn ta phá hủy bức tranh của tôi.

I was burning with anger when I saw him destroy my painting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Burn with Anger nhé! Seethe with Rage - Sôi sục vì giận dữ

Phân biệt: Seethe with rage mô tả cơn giận mạnh mẽ nhưng không bộc phát ngay, giống như nước sôi âm ỉ.

Ví dụ: She was seething with rage after hearing the unfair decision. (Cô ấy sôi sục vì giận dữ sau khi nghe quyết định bất công.) Fume - Nổi cơn thịnh nộ

Phân biệt: Fume mô tả cơn giận bùng lên, thường đi kèm với hành động hoặc biểu cảm tức giận.

Ví dụ: He was fuming when he realized his mistake. (Anh ấy nổi cơn thịnh nộ khi nhận ra lỗi lầm của mình.) Boil with Anger - Cảm giác giận dữ đến mức bùng nổ

Phân biệt: Boil with anger mô tả cơn giận đang dâng trào, có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.

Ví dụ: She was boiling with anger but tried to remain calm. (Cô ấy đang sôi sục tức giận nhưng cố giữ bình tĩnh.) See Red - Tức giận đến mức mất kiểm soát

Phân biệt: See red mô tả cảm giác giận dữ cực độ, có thể dẫn đến hành động tức thời.

Ví dụ: He saw red when someone insulted his family. (Anh ấy mất kiểm soát khi có người xúc phạm gia đình mình.)