VIETNAMESE

gương mặt góc cạnh

word

ENGLISH

angular face

  
NOUN

/ˈæŋɡjələr feɪs/

"Gương mặt góc cạnh" là một khuôn mặt có các đường nét và góc cạnh rõ ràng, thường là đường viền xương hàm, xương gò má, và xương trán nổi bật hơn so với một khuôn mặt tròn trịa.

Ví dụ

1.

Gương mặt góc cạnh của cô ấy khiến cô có một vẻ ngoài nổi bật và tinh tế.

Her angular face gave her a striking, sophisticated appearance.

2.

Khuôn mặt góc cạnh của người mẫu rất phù hợp để chụp ảnh thời trang cao cấp.

The model's angular face was perfect for high-fashion photography.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Angular Face nhé! check Chiseled Face - Gương mặt sắc nét, có góc cạnh rõ ràng

Phân biệt: Chiseled face mô tả khuôn mặt có đường nét sắc sảo, xương hàm và gò má rõ ràng.

Ví dụ: His chiseled face made him look like a model. (Gương mặt sắc nét của anh ấy khiến anh ấy trông như một người mẫu.) check Sharp-Featured Face - Gương mặt có đường nét sắc bén

Phân biệt: Sharp-featured face mô tả khuôn mặt có các góc cạnh nổi bật, thường là xương hàm và gò má.

Ví dụ: Her sharp-featured face gave her a strong and striking appearance. (Gương mặt có đường nét sắc bén của cô ấy mang đến vẻ ngoài mạnh mẽ và ấn tượng.) check Defined Jawline - Xương hàm rõ nét

Phân biệt: Defined jawline tập trung vào đường viền hàm rõ ràng, tạo cảm giác góc cạnh và cân đối.

Ví dụ: A defined jawline is often considered a sign of attractiveness. (Xương hàm rõ nét thường được coi là một dấu hiệu của sự cuốn hút.) check Prominent Cheekbones - Gò má cao, nổi bật

Phân biệt: Prominent cheekbones mô tả khuôn mặt có gò má cao và sắc nét, giúp tạo đường nét rõ ràng.

Ví dụ: Her prominent cheekbones made her look elegant and statuesque. (Gò má cao của cô ấy khiến cô ấy trông thanh lịch và quý phái.)