VIETNAMESE

đội xe

đoàn xe

word

ENGLISH

vehicle fleet

  
NOUN

/ˈviːɪkl fliːt/

transport fleet

Đội xe là tập hợp các phương tiện vận chuyển thuộc về một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Ví dụ

1.

Đội xe của công ty bao gồm 20 xe tải.

The company's vehicle fleet includes 20 trucks.

2.

Đội xe rất quan trọng cho các doanh nghiệp vận tải.

Vehicle fleets are essential for logistics businesses.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của vehicle fleet nhé! check Car fleet – Đội xe ô tô

Phân biệt: Car fleet là một tập hợp các xe ô tô của một tổ chức hoặc doanh nghiệp, rất giống vehicle fleet, nhưng từ này chỉ nhấn mạnh vào ô tô thay vì tất cả các phương tiện.

Ví dụ: The company’s car fleet is regularly maintained. (Đội xe ô tô của công ty được bảo dưỡng thường xuyên.) check Transport fleet – Đội phương tiện vận chuyển

Phân biệt: Transport fleet là đội các phương tiện dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách, có thể bao gồm ô tô, tàu, xe tải, rất giống vehicle fleet, nhưng từ này có thể bao gồm nhiều loại phương tiện.

Ví dụ: The logistics company manages a large transport fleet. (Công ty logistics quản lý một đội phương tiện vận chuyển lớn.) check Motor pool – Hồ xe

Phân biệt: Motor pool là bộ sưu tập các phương tiện, đặc biệt là trong các cơ quan hoặc tổ chức, tương tự vehicle fleet, nhưng từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh hành chính.

Ví dụ: The company’s motor pool includes trucks, vans, and cars. (Hồ xe của công ty bao gồm xe tải, xe tải nhỏ và ô tô.) check Automobile fleet – Đội xe ô tô

Phân biệt: Automobile fleet là đội các ô tô thuộc sở hữu của một tổ chức hoặc công ty, rất giống vehicle fleet, nhưng từ này chỉ tập trung vào ô tô thay vì các phương tiện khác.

Ví dụ: The rental service expanded its automobile fleet to meet demand. (Dịch vụ cho thuê xe mở rộng đội xe ô tô của mình để đáp ứng nhu cầu.)