VIETNAMESE

ống hút cỏ

ống hút thân thiện

word

ENGLISH

grass straw

  
NOUN

/ɡræs strɔː/

eco straw

Ống hút cỏ là loại ống hút làm từ cỏ tự nhiên, thân thiện với môi trường.

Ví dụ

1.

Ống hút cỏ phân hủy sinh học và an toàn.

Grass straws are biodegradable and safe.

2.

Nhiều quán cà phê hiện sử dụng ống hút cỏ.

Many cafes now use grass straws.

Ghi chú

Ống hút cỏ là một từ vựng thuộc lĩnh vực bảo vệ môi trườngsản phẩm tự nhiên. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Bamboo straw – Ống hút tre Ví dụ: Bamboo straws are reusable and biodegradable, making them an excellent choice for sustainability. (Ống hút tre có thể tái sử dụng và phân hủy sinh học, làm cho chúng trở thành sự lựa chọn tuyệt vời cho tính bền vững.) check Paper straw – Ống hút giấy Ví dụ: Paper straws are a popular alternative to plastic straws in many restaurants. (Ống hút giấy là một sự thay thế phổ biến cho ống hút nhựa trong nhiều nhà hàng.) check Metal straw – Ống hút kim loại Ví dụ: Metal straws are durable and can be used for years. (Ống hút kim loại rất bền và có thể sử dụng trong nhiều năm.)