VIETNAMESE

tiểu hình hóa

thu nhỏ, giảm kích cỡ

word

ENGLISH

miniaturization

  
NOUN

/ˌmɪnɪtʃərɪˈzeɪʃən/

downsizing

Tiểu hình hóa là quá trình giảm kích thước hoặc thu nhỏ đối tượng.

Ví dụ

1.

Tiểu hình hóa là yếu tố quan trọng trong điện tử hiện đại.

Miniaturization is key in modern electronics.

2.

Tiểu hình hóa thiết bị giúp chúng dễ dàng mang theo.

The miniaturization of devices makes them portable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của miniaturization nhé! check Size reduction – Giảm kích thước

Phân biệt: Size reduction tập trung vào quá trình thu nhỏ một đối tượng về mặt vật lý.

Ví dụ: The company invested in size reduction technology for its devices. (Công ty đã đầu tư vào công nghệ giảm kích thước cho các thiết bị của mình.) check Downscaling – Thu nhỏ quy mô

Phân biệt: Downscaling được dùng khi nói về việc thu nhỏ kích thước hoặc quy mô của sản phẩm hoặc dự án.

Ví dụ: The team is working on downscaling the current machinery. (Nhóm đang làm việc để thu nhỏ quy mô máy móc hiện tại.) check Compact design – Thiết kế nhỏ gọn

Phân biệt: Compact design nhấn mạnh vào việc thiết kế một vật nhỏ hơn nhưng vẫn đảm bảo chức năng đầy đủ.

Ví dụ: The new smartphone features a compact design without compromising performance. (Chiếc điện thoại mới có thiết kế nhỏ gọn nhưng không làm giảm hiệu suất.) check Microfabrication – Chế tạo vi mô

Phân biệt: Microfabrication là quá trình sản xuất các sản phẩm ở kích thước siêu nhỏ, thường áp dụng trong công nghệ và y học.

Ví dụ: Microfabrication is essential in the development of medical devices. (Chế tạo vi mô rất quan trọng trong việc phát triển các thiết bị y tế.)