VIETNAMESE

quà giáng sinh sớm

quà Noel sớm

word

ENGLISH

early Christmas gift

  
NOUN

/ˈɜːrli ˈkrɪs.məs ɡɪft/

pre-holiday present

Quà giáng sinh sớm là quà tặng được trao trước dịp Giáng sinh.

Ví dụ

1.

Anh ấy nhận được quà Giáng sinh sớm từ bố mẹ.

He received an early Christmas gift from his parents.

2.

Quà Giáng sinh sớm tạo sự háo hức.

Early Christmas gifts build anticipation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của early Christmas gift nhé! check Pre-Christmas gift - Quà tặng trước Giáng sinh

Phân biệt: Pre-Christmas gift là quà tặng được trao trước ngày lễ Giáng sinh, tương tự như early Christmas gift, nhưng có thể bao gồm cả các món quà khác trong thời gian trước đó.

Ví dụ: She received a pre-Christmas gift from her friend. (Cô ấy nhận được một món quà trước Giáng sinh từ bạn mình.) check Advance Christmas gift - Quà tặng Giáng sinh sớm

Phân biệt: Advance Christmas gift nhấn mạnh vào việc tặng quà trước Giáng sinh như một sự chuẩn bị, khác với early Christmas gift có thể đơn giản là quà được trao trước lễ.

Ví dụ: He gave me an advance Christmas gift since he would be traveling during the holidays. (Anh ấy tặng tôi một món quà Giáng sinh sớm vì anh ấy sẽ đi du lịch trong dịp lễ.) check Christmas pre-gift - Quà tặng trước Giáng sinh

Phân biệt: Christmas pre-gift là từ ít dùng, chỉ quà tặng trao trước lễ Giáng sinh, tương tự early Christmas gift nhưng không phổ biến trong giao tiếp.

Ví dụ: The family exchanged Christmas pre-gifts during the first week of December. (Gia đình đã trao đổi quà tặng trước Giáng sinh trong tuần đầu tháng 12.)