VIETNAMESE
nhỏ nhắn mà dễ thương
ENGLISH
small and cute
/smɔl ænd kjut/
"Nhỏ nhắn mà dễ thương" là cụm từ dùng để chỉ người hoặc vật có kích thước nhỏ gọn và có vẻ ngoài dễ mến.
Ví dụ
1.
Cô ấy có một chú chó nhỏ nhắn mà dễ thương mà mọi người đều yêu thích.
She has a small and cute dog that everyone loves.
2.
Cô gái nhỏ nhắn mà dễ thương nhanh chóng chiếm được cảm tình của mọi người.
The small and girl quickly won everyone’s hearts.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Small and Cute nhé!
Adorable - Đáng yêu, dễ thương
Phân biệt: Adorable thể hiện sự dễ thương một cách tự nhiên, thường dùng cho trẻ em, động vật hoặc người có phong thái đáng yêu.
Ví dụ:
The puppy is so adorable that everyone wants to hold it.
(Chú cún con đáng yêu đến mức ai cũng muốn bế nó.)
Tiny - Nhỏ bé, tí hon
Phân biệt: Tiny mô tả kích thước rất nhỏ, nhấn mạnh sự bé xíu.
Ví dụ:
She has tiny hands that make her look even more delicate.
(Cô ấy có đôi tay nhỏ bé khiến cô trông càng thanh nhã hơn.)
Compact - Nhỏ gọn, chắc chắn
Phân biệt: Compact nhấn mạnh tính nhỏ gọn nhưng vẫn đầy đủ chức năng hoặc chắc chắn.
Ví dụ:
This compact car is perfect for city driving.
(Chiếc xe nhỏ gọn này rất phù hợp để lái trong thành phố.)
Dainty - Thanh nhã, nhỏ xinh
Phân biệt: Dainty thể hiện sự nhỏ nhắn nhưng tinh tế, thanh thoát.
Ví dụ: She wore a dainty bracelet on her wrist. (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay nhỏ xinh trên cổ tay.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết