VIETNAMESE

nhẫn cưới

nhẫn hôn nhân

word

ENGLISH

wedding ring

  
NOUN

/ˈwɛdɪŋ rɪŋ/

marital band

Nhẫn cưới là nhẫn trao đổi trong lễ cưới, biểu tượng cho hôn nhân.

Ví dụ

1.

Họ trao đổi nhẫn cưới trong lễ cưới.

They exchanged wedding rings during the ceremony.

2.

Nhẫn cưới tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu.

Wedding rings symbolize eternal love.

Ghi chú

Wedding ring là một từ vựng thuộc lĩnh vực hôn nhân và trang sức. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Engagement ring – Nhẫn đính hôn Ví dụ: The couple exchanged an engagement ring before wearing a wedding ring. (Cặp đôi trao nhẫn đính hôn trước khi đeo nhẫn cưới.) check Wedding band – Nhẫn cưới trơn Ví dụ: A wedding ring with no gemstones is called a wedding band. (Nhẫn cưới không có đá quý được gọi là nhẫn trơn.) check Gold band – Nhẫn vàng Ví dụ: Many couples prefer a simple gold band as their wedding ring. (Nhiều cặp đôi thích một chiếc nhẫn vàng đơn giản làm nhẫn cưới.) check Symbol of matrimony – Biểu tượng hôn nhân Ví dụ: The wedding ring is a symbol of matrimony and lifelong commitment. (Nhẫn cưới là biểu tượng của hôn nhân và sự cam kết trọn đời.)