VIETNAMESE
viên đạn bạc
đạn bạc, đầu đạn bạc
ENGLISH
silver bullet
/ˈsɪlvər ˈbʊlɪt/
magic bullet
Viên đạn bạc là đạn làm bằng bạc, thường gắn với truyền thuyết và săn thú.
Ví dụ
1.
Viên đạn bạc là đặc điểm phổ biến trong truyền thuyết.
The silver bullet is a common feature in folklore.
2.
Viên đạn bạc mang tính biểu tượng trong truyền thuyết về quái vật.
Silver bullets are symbolic in monster lore.
Ghi chú
Viên đạn bạc là một từ vựng thuộc lĩnh vực vũ khí và truyền thuyết. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Bullet – Viên đạn
Ví dụ:
The bullet struck the target with precision.
(Viên đạn trúng mục tiêu với độ chính xác cao.)
Special ammunition – Đạn đặc biệt
Ví dụ:
The hunter used special ammunition to hunt dangerous game.
(Thợ săn đã sử dụng đạn đặc biệt để săn những con mồi nguy hiểm.)
Mystical weapon – Vũ khí huyền bí
Ví dụ:
The mystical weapon was said to have magical properties.
(Vũ khí huyền bí được cho là có những khả năng kỳ diệu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết