VIETNAMESE

thứ mà

điều đó, đồ vật cụ thể

word

ENGLISH

the thing that

  
PHRASE

/ðə θɪŋ ðæt/

the object

Thứ mà là một cụm từ chỉ đối tượng hoặc vật phẩm cụ thể.

Ví dụ

1.

Thứ mà anh ấy cho tôi xem rất thú vị.

The thing that he showed me was fascinating.

2.

Thứ mà quan trọng nhất là sự trung thực.

The thing that matters most is honesty.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ the thing that khi nói hoặc viết nhé! check The thing that matters most – Điều quan trọng nhất Ví dụ: The thing that matters most is your happiness. (Điều quan trọng nhất là hạnh phúc của bạn.) check The thing that surprised me – Điều khiến tôi ngạc nhiên Ví dụ: The thing that surprised me was his kindness. (Điều khiến tôi ngạc nhiên là lòng tốt của anh ấy.) check The thing that I lost – Thứ mà tôi đã mất Ví dụ: The thing that I lost was my favorite watch. (Thứ mà tôi đã mất là chiếc đồng hồ yêu thích của tôi.) check The thing that makes a difference – Điều tạo ra sự khác biệt Ví dụ: The thing that makes a difference is hard work. (Điều tạo ra sự khác biệt chính là sự chăm chỉ.)