VIETNAMESE

danh bạ điện thoại

sổ danh bạ điện thoại

word

ENGLISH

Phone directory

  
NOUN

/foʊn dəˈrektəri/

contact book

Danh bạ điện thoại là danh sách số điện thoại được lưu trong thiết bị hoặc sổ tay.

Ví dụ

1.

Danh bạ điện thoại lưu trữ tất cả liên lạc.

The phone directory stored all his contacts.

2.

Cô ấy cập nhật danh bạ điện thoại thường xuyên.

She updated her phone directory regularly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của phone directory nhé! check Phone book – Sổ điện thoại

Phân biệt: Phone book là cuốn sách hoặc danh sách ghi lại các số điện thoại, rất giống phone directory, nhưng từ này có thể chỉ cuốn sổ điện thoại cá nhân hoặc công cộng.

Ví dụ: She found his number in the phone book. (Cô ấy tìm thấy số của anh ấy trong sổ điện thoại.) check Contact list – Danh bạ liên lạc

Phân biệt: Contact list là danh sách các liên hệ trong điện thoại hoặc email, rất giống phone directory, nhưng từ này thường chỉ các liên lạc cá nhân hoặc công việc trong các thiết bị điện tử.

Ví dụ: I updated my contact list on the phone. (Tôi đã cập nhật danh bạ liên lạc trên điện thoại.) check Directory of numbers – Danh bạ số điện thoại

Phân biệt: Directory of numbers là danh sách các số điện thoại, rất giống phone directory, nhưng từ này có thể chỉ một danh sách số điện thoại điện tử hoặc giấy.

Ví dụ: The receptionist checked the directory of numbers for the contact details. (Nhân viên lễ tân kiểm tra danh bạ số điện thoại để tìm thông tin liên hệ.) check Telephone index – Chỉ mục điện thoại

Phân biệt: Telephone index là một chỉ mục chứa các số điện thoại, tương tự phone directory, nhưng từ này có thể chỉ một phần trong tài liệu hoặc ứng dụng lớn hơn.

Ví dụ: He used the telephone index to find the contact information. (Anh ấy dùng chỉ mục điện thoại để tìm thông tin liên hệ.)