VIETNAMESE

quà tặng kèm

quà tặng thêm

word

ENGLISH

complimentary gift

  
NOUN

/ˌkɒmplɪˈmentri ɡɪft/

freebie

Quà tặng kèm là món quà đi kèm khi mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ

1.

Cửa hàng tặng quà kèm theo mỗi lần mua hàng.

The store offered a complimentary gift with each purchase.

2.

Quà tặng kèm thu hút khách hàng.

Complimentary gifts attract customers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của complimentary gift nhé! check Free gift - Quà tặng miễn phí

Phân biệt: Free gift thường nhấn mạnh vào việc nhận được một món quà mà không mất phí, có thể không liên quan đến việc mua hàng.

Ví dụ: When you sign up for the newsletter, you receive a free gift. (Khi bạn đăng ký nhận bản tin, bạn sẽ nhận được một món quà miễn phí.) check Bonus gift - Quà tặng thưởng

Phân biệt: Bonus gift là món quà được trao tặng thêm, như một phần thưởng kèm theo khi mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ: The store offered a bonus gift with every purchase over $50. (Cửa hàng tặng một món quà thưởng với mỗi lần mua hàng trên $50.) check Gift with purchase - Quà tặng khi mua hàng

Phân biệt: Gift with purchase là một khuyến mãi mà bạn nhận được quà khi mua một sản phẩm nhất định, tương tự như complimentary gift, nhưng nhấn mạnh vào việc mua hàng.

Ví dụ: You get a gift with purchase if you buy two items. (Bạn nhận được quà tặng khi mua hàng nếu mua hai món.) check Bonus item - Món quà tặng thêm

Phân biệt: Bonus item là món quà tặng đi kèm trong một chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi, tương tự như complimentary gift, nhưng có thể không phải là quà tặng chính thức.

Ví dụ: The company gave out a bonus item for every new subscription. (Công ty đã tặng một món quà tặng thêm cho mỗi đăng ký mới.)