VIETNAMESE

đống cây cản

đống cây chắn

word

ENGLISH

barricade of logs

  
NOUN

/ˈbærɪkeɪd əv lɒɡz/

log barrier

Đống cây cản là một tập hợp cây hoặc nhánh cây xếp chồng lên nhau để ngăn cản hoặc bảo vệ.

Ví dụ

1.

Đống cây cản chắn đường.

The barricade of logs blocked the road.

2.

Đống cây cản là rào chắn tạm thời hiệu quả.

Log barricades are effective temporary barriers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của barricade of logs nhé! check Wooden barrier – Rào gỗ

Phân biệt: Wooden barrier là một bức rào được làm từ gỗ để ngăn cách không gian, tương tự barricade of logs, nhưng từ này có thể bao gồm các loại vật liệu gỗ khác ngoài cây gỗ tự nhiên.

Ví dụ: The workers built a wooden barrier to block the construction site. (Các công nhân xây dựng một rào gỗ để chặn khu vực xây dựng.) check Log wall – Tường gỗ

Phân biệt: Log wall là một bức tường được xây dựng từ các khúc gỗ, rất giống barricade of logs, nhưng từ này thường dùng trong xây dựng hoặc các cấu trúc dài.

Ví dụ: The cabin was built with a log wall for better insulation. (Ngôi nhà được xây dựng với một tường gỗ để cách nhiệt tốt hơn.) check Wooden fence – Hàng rào gỗ

Phân biệt: Wooden fence là hàng rào làm từ gỗ, có thể bao gồm các thanh gỗ hoặc cọc gỗ dựng lên để ngăn cách, rất giống barricade of logs, nhưng từ này thường dùng cho các công trình dài hơn.

Ví dụ: The property was surrounded by a wooden fence. (Khu đất được bao quanh bởi hàng rào gỗ.) check Timber barricade – Rào chắn gỗ

Phân biệt: Timber barricade là một loại rào chắn được làm từ các thanh gỗ, giống như barricade of logs, nhưng từ này có thể nhấn mạnh vào vật liệu gỗ có nguồn gốc từ rừng.

Ví dụ: The protestors built a timber barricade to block the road. (Những người biểu tình xây dựng một rào chắn gỗ để chặn đường.)