VIETNAMESE

nịt

dây thắt

word

ENGLISH

belt

  
NOUN

/bɛlt/

waistband

Nịt là dây hoặc vật để giữ chặt, thường dùng trên quần hoặc váy.

Ví dụ

1.

Anh ấy thắt chặt nịt trước khi làm việc.

He tightened his belt before starting work.

2.

Nịt được làm từ da hoặc vải.

Belts are made from leather or fabric.

Ghi chú

Belt là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của belt nhé! check Nghĩa 1: Một khu vực hoặc khuôn khổ cụ thể trong một hệ thống Ví dụ: The belt of land surrounding the city is fertile and used for agriculture. (Vành đai đất xung quanh thành phố rất màu mỡ và được sử dụng cho nông nghiệp.) check Nghĩa 2: Cơ chế hoặc phần của máy để truyền động hoặc di chuyển Ví dụ: The conveyor belt moves the boxes through the assembly line. (Băng chuyền di chuyển các hộp qua dây chuyền lắp ráp.) check Nghĩa 3: Một cú đánh mạnh hoặc vũ lực Ví dụ: He received a hard belt from his opponent during the fight. (Anh ấy nhận một cú đánh mạnh từ đối thủ trong trận đấu.)