VIETNAMESE
thùng gây men
thùng ủ men, thùng lên men
ENGLISH
fermentation tank
/ˌfɜːrˌmenˈteɪʃən tæŋk/
fermenting container
Thùng gây men là thùng dùng để lên men trong sản xuất thực phẩm hoặc đồ uống.
Ví dụ
1.
Thùng gây men được dùng trong sản xuất bia.
The fermentation tank is used in brewing beer.
2.
Thùng gây men làm bằng thép không gỉ.
Fermentation tanks are made of stainless steel.
Ghi chú
Fermentation tank là một từ vựng thuộc lĩnh vực sản xuất thực phẩm và đồ uống. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Brewing vessel – Thùng nấu bia
Ví dụ:
A fermentation tank is a type of brewing vessel used in beer production.
(Thùng gây men là một loại thùng nấu bia được sử dụng trong sản xuất bia.)
Fermenter – Thiết bị lên men
Ví dụ:
The fermentation tank, also called a fermenter, helps control the temperature for optimal yeast activity.
(Thùng gây men, còn gọi là thiết bị lên men, giúp kiểm soát nhiệt độ để tối ưu hóa hoạt động của men.)
Maturation tank – Thùng ủ
Ví dụ:
After fermentation, the liquid is transferred from the fermentation tank to the maturation tank.
(Sau quá trình lên men, chất lỏng được chuyển từ thùng gây men sang thùng ủ.)
Yeast activation – Hoạt hóa men
Ví dụ:
Proper yeast activation in the fermentation tank ensures a successful fermentation process.
(Hoạt hóa men đúng cách trong thùng gây men đảm bảo quá trình lên men thành công.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết