VIETNAMESE

vé xe

vé đi xe buýt, vé phương tiện

word

ENGLISH

bus ticket

  
NOUN

/bʌs ˈtɪkɪt/

public transit pass

Vé xe là vé cho phép đi lại trên xe buýt hoặc phương tiện công cộng.

Ví dụ

1.

Vé xe chỉ có giá trị cho một lượt đi.

The bus ticket was valid for one ride only.

2.

Vé xe được bán tại các quầy vé.

Bus tickets are available at ticket counters.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bus ticket nhé! check Public transport ticket – Vé phương tiện công cộng

Phân biệt: Public transport ticket là vé chung cho các phương tiện công cộng như xe buýt, tàu điện ngầm hoặc xe điện.

Ví dụ: She bought a public transport ticket for the subway ride. (Cô ấy mua vé phương tiện công cộng để đi tàu điện ngầm.) check Commuter pass – Vé tháng xe buýt/ phương tiện công cộng

Phân biệt: Commuter pass là loại vé dùng cho người đi lại hằng ngày, thường có giá trị trong một tháng hoặc một tuần.

Ví dụ: He used a commuter pass to travel between his home and office every day. (Anh ấy sử dụng vé tháng để đi lại giữa nhà và văn phòng mỗi ngày.) check One-way ticket – Vé một chiều

Phân biệt: One-way ticket chỉ vé dành cho một chiều đi, không bao gồm vé về.

Ví dụ: He bought a one-way bus ticket to the city. (Anh ấy mua vé xe buýt một chiều đến thành phố.) check Return ticket – Vé khứ hồi

Phân biệt: Return ticket là vé có giá trị cho cả hai chiều đi và về.

Ví dụ: She purchased a return bus ticket for her journey. (Cô ấy mua vé xe buýt khứ hồi cho chuyến đi của mình.)