VIETNAMESE
đòn triêng
thanh nâng
ENGLISH
lifting beam
/ˈlɪftɪŋ biːm/
support bar
Đòn triêng là một dụng cụ bằng tre hoặc gỗ, dùng để nâng hoặc đỡ vật nặng.
Ví dụ
1.
Đòn triêng giúp nâng đỡ vật nặng.
The lifting beam helped secure the heavy load.
2.
Đòn triêng rất quan trọng trong công việc xây dựng.
Lifting beams are vital for construction work.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lifting beam nhé!
Lifting rod – Cần nâng
Phân biệt: Lifting rod là cần hoặc thanh dùng để nâng vật nặng, tương tự lifting beam, nhưng từ này có thể nhỏ gọn hơn và dễ di chuyển.
Ví dụ:
The workers used a lifting rod to move the heavy equipment.
(Các công nhân đã sử dụng cần nâng để di chuyển thiết bị nặng.)
Crane beam – I-beam cần cẩu
Phân biệt: Crane beam là thanh I dùng trong cần cẩu để nâng vật nặng, rất giống lifting beam, nhưng từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc công trình nặng.
Ví dụ:
The crane beam was used to lift the steel beams into place.
(I-beam cần cẩu được sử dụng để nâng các dầm thép vào vị trí.)
Hoisting beam – Thanh nâng
Phân biệt: Hoisting beam là thanh dùng trong các thiết bị nâng hạ để di chuyển vật nặng, rất giống lifting beam, nhưng từ này nhấn mạnh vào công dụng nâng hạ vật liệu.
Ví dụ:
The hoisting beam was used to lift large containers onto the ship.
(Thanh nâng được sử dụng để nâng các thùng container lên tàu.)
Support beam – Dầm đỡ
Phân biệt: Support beam là dầm dùng để đỡ trọng lượng, rất giống lifting beam, nhưng từ này nhấn mạnh vào vai trò hỗ trợ cấu trúc hơn là nâng vật.
Ví dụ: The support beam held the entire structure in place. (Dầm đỡ giữ cấu trúc nguyên vẹn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết