VIETNAMESE

thước dài 1 yát

thước mét dài, thước đo lớn

word

ENGLISH

yardstick

  
NOUN

/ˈjɑːrdstɪk/

meter stick

Thước dài 1 yát là loại thước có chiều dài 1 yard (~91 cm).

Ví dụ

1.

Thước dài 1 yát được dùng để đo vải.

The yardstick was used to measure the fabric.

2.

Thước dài 1 yát rất phổ biến ở các cửa hàng vải.

Yardsticks are common in textile shops.

Ghi chú

Yardstick là một từ vựng thuộc lĩnh vực đo lườngtiêu chuẩn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Measuring rod – Thanh đo lường Ví dụ: A yardstick is a type of measuring rod commonly used in schools. (Thước dài 1 yard là một loại thanh đo lường thường được sử dụng trong trường học.) check Standard ruler – Thước tiêu chuẩn Ví dụ: The yardstick is considered a standard ruler for measuring lengths in inches. (Thước dài 1 yard được coi là thước tiêu chuẩn để đo chiều dài theo inch.) check Three-foot ruler – Thước dài ba feet Ví dụ: A yardstick is also referred to as a three-foot ruler in some regions. (Thước dài 1 yard còn được gọi là thước ba feet ở một số khu vực.) check Benchmark – Chuẩn mực, tiêu chuẩn Ví dụ: In a figurative sense, a yardstick can serve as a benchmark for comparison. (Theo nghĩa bóng, thước dài 1 yard có thể được sử dụng như một tiêu chuẩn để so sánh.)