VIETNAMESE

quà sinh nhật sớm

quà sớm sinh nhật

word

ENGLISH

early birthday gift

  
NOUN

/ˈɜːrli ˈbɜːθ.deɪ ɡɪft/

pre-birthday present

Quà sinh nhật sớm là quà được tặng trước ngày sinh nhật.

Ví dụ

1.

Cô ấy nhận được quà sinh nhật sớm từ bố mẹ.

She received an early birthday gift from her parents.

2.

Quà sinh nhật sớm tạo sự háo hức.

Early birthday gifts build excitement.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của early birthday gift nhé! check Pre-birthday gift - Quà tặng trước sinh nhật

Phân biệt: Pre-birthday gift là món quà tặng được trao trước ngày sinh nhật, giống như early birthday gift, nhưng có thể không nhấn mạnh vào việc tặng quà vào đúng thời điểm sớm hơn ngày sinh nhật.

Ví dụ: I received a pre-birthday gift a week before my actual birthday. (Tôi nhận được món quà tặng trước sinh nhật một tuần trước sinh nhật thật của mình.) check Advanced birthday gift - Quà sinh nhật sớm

Phân biệt: Advanced birthday gift cũng ám chỉ quà tặng sớm, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu hoặc chuẩn bị trước một sự kiện, khác với early birthday gift, mang tính tình cờ hoặc không chính thức.

Ví dụ: They gave me an advanced birthday gift as they would be away on my birthday. (Họ đã tặng tôi món quà sinh nhật sớm vì họ sẽ đi vắng vào ngày sinh nhật của tôi.) check Early celebration gift - Quà tặng cho lễ kỷ niệm sớm

Phân biệt: Early celebration gift được tặng để đánh dấu trước một dịp quan trọng như sinh nhật, có thể là quà tặng trong các buổi tiệc sớm.

Ví dụ: The family gave me an early celebration gift before the birthday party. (Gia đình đã tặng tôi một món quà cho lễ kỷ niệm sớm trước bữa tiệc sinh nhật.) check Birthday advance gift - Quà tặng sinh nhật sớm

Phân biệt: Birthday advance gift tương tự như early birthday gift, tuy nhiên từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh thông dụng hơn.

Ví dụ: She gave me a birthday advance gift before the party. (Cô ấy đã tặng tôi một món quà sinh nhật sớm trước bữa tiệc.)