VIETNAMESE

sách song ngữ

sách hai ngôn ngữ

word

ENGLISH

bilingual book

  
NOUN

/ˌbaɪˈlɪŋ.ɡwəl bʊk/

dual-language book

Sách song ngữ là sách viết bằng hai ngôn ngữ, thường để học ngoại ngữ.

Ví dụ

1.

Sách song ngữ giúp người học cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.

The bilingual book helps learners improve their language skills.

2.

Sách song ngữ lý tưởng để thực hành ngôn ngữ.

Bilingual books are ideal for language practice.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bilingual book nhé! check Dual-language book - Sách song ngữ

Phân biệt: Dual-language book là sách chứa cả hai ngôn ngữ bên cạnh nhau, thường dùng cho việc học một ngôn ngữ mới, rất giống với bilingual book, nhưng nhấn mạnh vào sự đối chiếu giữa hai ngôn ngữ.

Ví dụ: The dual-language book helped him practice his French alongside English. (Sách song ngữ giúp anh ấy luyện tập tiếng Pháp song song với tiếng Anh.) check Language learning book - Sách học ngôn ngữ

Phân biệt: Language learning book là sách dành riêng cho việc học ngôn ngữ, có thể có cả bài học và bài tập, nhưng không nhất thiết phải là sách song ngữ như bilingual book.

Ví dụ: She used a language learning book to improve her Spanish skills. (Cô ấy dùng sách học ngôn ngữ để cải thiện kỹ năng tiếng Tây Ban Nha.) check Foreign language book - Sách ngoại ngữ

Phân biệt: Foreign language book chỉ sách được viết bằng ngôn ngữ nước ngoài, có thể là sách để học ngoại ngữ, nhưng không nhất thiết phải có song ngữ như bilingual book.

Ví dụ: He bought a foreign language book to help him learn German. (Anh ấy mua một sách ngoại ngữ để giúp học tiếng Đức.) check Parallel text book - Sách song song văn bản

Phân biệt: Parallel text book là sách có văn bản gốc và bản dịch song song, thường được dùng cho việc học ngôn ngữ, giống như bilingual book, nhưng tập trung vào văn bản song song.

Ví dụ: The parallel text book allowed students to read literature in both English and French. (Sách song song văn bản cho phép sinh viên đọc văn học bằng cả tiếng Anh và tiếng Pháp.)