VIETNAMESE
Hầm hầm
Giận dữ, cau có
ENGLISH
Fuming
/ˈfjuː.mɪŋ/
Seething, furious
"Hầm hầm" là trạng thái thể hiện vẻ mặt bực bội, tức giận mà không nói năng gì.
Ví dụ
1.
Anh ấy ngồi hầm hầm trong góc sau cuộc cãi vã.
He sat fuming in the corner after the argument.
2.
Cô ấy hầm hầm tức giận khi nghe tin đó.
She was fuming with anger when she heard the news.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fuming nhé!
Seething - Sôi sục vì tức giận nhưng cố kiềm chế
Phân biệt: Seething mô tả cơn giận đang dâng trào nhưng vẫn được kiểm soát, chưa bộc phát.
Ví dụ:
She was seething with anger after the argument.
(Cô ấy sôi sục vì giận dữ sau cuộc tranh cãi.)
Boiling - Giận đến mức muốn bùng nổ
Phân biệt: Boiling mô tả cơn giận đạt đỉnh điểm, có thể dẫn đến hành động bộc phát.
Ví dụ:
He was boiling with rage after hearing the news.
(Anh ấy sôi máu vì tức giận sau khi nghe tin.)
Livid - Tức giận đến mức không thể kiểm soát
Phân biệt: Livid mô tả trạng thái giận dữ cực độ, có thể dẫn đến hành động mạnh mẽ.
Ví dụ:
She was absolutely livid when she found out the truth.
(Cô ấy cực kỳ tức giận khi biết sự thật.)
Incensed - Phẫn nộ, tức giận sâu sắc
Phân biệt: Incensed mô tả sự giận dữ nghiêm trọng, có thể do bất công hoặc bị xúc phạm.
Ví dụ: He was incensed at the unfair treatment of his friend. (Anh ấy phẫn nộ trước cách đối xử bất công với bạn mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết