VIETNAMESE

khăn bàn

khăn trải bàn, khăn phủ bàn

word

ENGLISH

tablecloth

  
NOUN

/ˈteɪblˌklɒθ/

table cover

Khăn bàn là khăn lớn phủ lên bàn, thường dùng trong trang trí.

Ví dụ

1.

Khăn bàn phù hợp với bộ đồ ăn.

The tablecloth matched the dining set.

2.

Khăn bàn bảo vệ bàn khỏi vết bẩn.

Tablecloths protect tables from stains.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của tablecloth nhé! check Table cover – Khăn phủ bàn

Phân biệt: Table cover là thuật ngữ chung chỉ vật dùng để che bàn, có thể bằng nhựa, vải hoặc giấy.

Ví dụ: The table cover protected the wooden surface from spills. (Khăn phủ bàn giúp bảo vệ bề mặt gỗ khỏi bị đổ nước.) check Linen tablecloth – Khăn bàn bằng vải lanh

Phân biệt: Linen tablecloth là loại khăn bàn cao cấp làm từ vải lanh, thường dùng trong các nhà hàng sang trọng.

Ví dụ: The wedding reception featured elegant linen tablecloths. (Tiệc cưới sử dụng khăn bàn vải lanh sang trọng.) check Plastic tablecloth – Khăn bàn nhựa

Phân biệt: Plastic tablecloth là loại khăn bàn dùng một lần, phổ biến trong các bữa tiệc ngoài trời hoặc sự kiện gia đình.

Ví dụ: We used a plastic tablecloth for the picnic to make cleanup easier. (Chúng tôi sử dụng khăn bàn nhựa cho buổi dã ngoại để dọn dẹp dễ dàng hơn.) check Decorative tablecloth – Khăn bàn trang trí Phân biệt: Decorative tablecloth là loại khăn bàn dùng chủ yếu cho mục đích trang trí, không chỉ để bảo vệ bàn. Ví dụ: The decorative tablecloth matched the holiday theme perfectly. (Chiếc khăn bàn trang trí hoàn toàn phù hợp với chủ đề ngày lễ.)