VIETNAMESE

nhu yếu

điều cần thiết

word

ENGLISH

necessity

  
NOUN

/nəˈsɛsɪti/

essential

Nhu yếu là các yếu tố cơ bản cần thiết cho cuộc sống.

Ví dụ

1.

Nước sạch là nhu yếu cho mọi người.

Clean water is a necessity for everyone.

2.

Nhu yếu bao gồm thực phẩm và nơi ở.

Necessities include food and shelter.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của necessity nhé! check Basic need – Nhu cầu cơ bản

Phân biệt: Basic need là những thứ thiết yếu như thực phẩm, nước, nhà ở và quần áo.

Ví dụ: Access to clean water is a basic need. (Nước sạch là một nhu cầu cơ bản.) check Essential item – Vật dụng thiết yếu

Phân biệt: Essential item là vật dụng quan trọng mà con người cần trong cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ: A phone charger is an essential item for travelers. (Bộ sạc điện thoại là một vật dụng thiết yếu cho người đi du lịch.) check Fundamental requirement – Yêu cầu cơ bản

Phân biệt: Fundamental requirement dùng để chỉ điều kiện bắt buộc để tồn tại hoặc hoạt động.

Ví dụ: Proper nutrition is a fundamental requirement for good health. (Dinh dưỡng hợp lý là một yêu cầu cơ bản để có sức khỏe tốt.) check Life essential – Thứ không thể thiếu trong cuộc sống

Phân biệt: Life essential mô tả những thứ quan trọng để duy trì cuộc sống.

Ví dụ: Shelter is a life essential for survival. (Nơi ở là một yếu tố thiết yếu để sinh tồn.)