VIETNAMESE
đồ dùng từ ngà voi
vật dụng ngà voi
ENGLISH
ivory goods
/ˈaɪvəri ɡʊdz/
ivory artifacts
Đồ dùng từ ngà voi là các vật dụng làm từ ngà voi, thường được coi là đồ xa xỉ.
Ví dụ
1.
Đồ dùng từ ngà voi bị cấm ở nhiều quốc gia.
Ivory goods are banned in many countries.
2.
Bảo tàng trưng bày đồ dùng ngà voi cổ.
The museum displayed ancient ivory goods.
Ghi chú
Ivory goods là một từ vựng thuộc lĩnh vực hàng xa xỉ và vật liệu tự nhiên. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Luxury items – Đồ xa xỉ
Ví dụ:
Ivory goods were once considered luxury items because of their rarity and beauty.
(Đồ dùng từ ngà voi từng được coi là đồ xa xỉ vì sự hiếm có và vẻ đẹp của chúng.)
Antiques – Đồ cổ
Ví dụ:
Ivory goods often become valuable antiques passed down through generations.
(Đồ dùng từ ngà voi thường trở thành đồ cổ có giá trị được truyền lại qua các thế hệ.)
Exotic materials – Vật liệu kỳ lạ
Ví dụ:
Ivory goods are made from exotic materials that were highly prized in ancient civilizations.
(Đồ dùng từ ngà voi được làm từ vật liệu kỳ lạ rất được coi trọng trong các nền văn minh cổ đại.)
Artisan crafts – Thủ công mỹ nghệ
Ví dụ:
Ivory goods were often intricately carved by skilled artisans, creating exquisite artisan crafts.
(Đồ dùng từ ngà voi thường được chạm khắc tinh xảo bởi các nghệ nhân tài ba, tạo ra những sản phẩm thủ công mỹ nghệ tuyệt vời.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết