VIETNAMESE

vỏ bao

bao bì, lớp bọc

word

ENGLISH

wrapper

  
NOUN

/ˈræpər/

packaging

Vỏ bao là lớp vỏ bọc bên ngoài dùng để bảo vệ sản phẩm.

Ví dụ

1.

Vỏ bao kẹo được bỏ đi sau khi sử dụng.

The candy wrapper was discarded after use.

2.

Vỏ bao bảo vệ đồ vật trong quá trình vận chuyển.

Wrappers protect items during transit.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của wrapper nhé! check Packaging – Bao bì

Phân biệt: Packaging là thuật ngữ chung cho các loại bao bì dùng để bảo vệ sản phẩm trong khi vận chuyển, còn wrapper là lớp vỏ bọc bên ngoài sản phẩm, thường mỏng và dễ tháo ra.

Ví dụ: The packaging was designed to keep the product safe during shipping. (Bao bì được thiết kế để bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển.) check Covering – Lớp bao phủ

Phân biệt: Covering là lớp vật liệu bao phủ bên ngoài, có thể là lớp bảo vệ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, trong khi wrapper là vỏ bọc mỏng và dễ tháo ra.

Ví dụ: The covering of the book was torn and damaged. (Lớp bao phủ của cuốn sách đã bị rách và hư hỏng.) check Seal – Nắp, lớp niêm phong

Phân biệt: Seal là lớp bảo vệ được niêm phong, thường là dùng để đóng kín bao bì, trong khi wrapper là lớp vỏ bọc bên ngoài.

Ví dụ: The seal on the package was broken, so I couldn't return it. (Lớp niêm phong của gói hàng đã bị hỏng, vì vậy tôi không thể trả lại.) check Enclosure – Bao bọc, vỏ ngoài

Phân biệt: Enclosure thường dùng để chỉ lớp bao quanh bên ngoài hoặc các vật dụng đi kèm, trong khi wrapper chỉ là lớp vỏ bọc bên ngoài.

Ví dụ: The enclosure of the invitation included a map and a reply card. (Bao bọc của thiệp mời bao gồm một bản đồ và một thẻ trả lời.)