VIETNAMESE

độn vai

lót vai

word

ENGLISH

shoulder padding

  
NOUN

/ˈʃəʊldə ˈpædɪŋ/

shoulder pads

Độn vai là lớp lót thêm vào vai áo để tạo dáng hoặc tăng độ cao.

Ví dụ

1.

Độn vai của áo khoác tạo vẻ ngoài sắc nét.

The jacket's shoulder padding added a sharp look.

2.

Độn vai thường thấy trong các bộ vest trang trọng.

Shoulder padding is common in formal suits.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shoulder padding nhé! check Shoulder insert – Lót vai

Phân biệt: Shoulder insert là phần lót hoặc đệm thêm vào vai áo để tạo độ dày hoặc tạo hình cho vai, rất giống shoulder padding, nhưng từ này có thể chỉ rõ phần lót thêm vào.

Ví dụ: The jacket had a shoulder insert for added structure. (Chiếc áo khoác có lót vai để tạo cấu trúc.) check Shoulder pad – Đệm vai

Phân biệt: Shoulder pad là phần đệm đặt vào vai áo để làm tăng độ cao hoặc tạo dáng cho vai, tương tự như shoulder padding, nhưng từ này có thể chỉ rõ phần đệm vật lý được thêm vào.

Ví dụ: The suit jacket came with shoulder pads for a sharper look. (Chiếc áo vét đi kèm với đệm vai để tạo vẻ sắc nét.) check Shoulder cushion – Gối vai

Phân biệt: Shoulder cushion là phần đệm mềm giúp làm đầy và tạo sự thoải mái cho vai, rất giống shoulder padding, nhưng từ này nhấn mạnh vào sự thoải mái thay vì độ dày hoặc tạo hình.

Ví dụ: The shirt had a shoulder cushion to make wearing it more comfortable. (Chiếc áo có gối vai để làm cho việc mặc trở nên thoải mái hơn.) check Padding insert – Lót đệm

Phân biệt: Padding insert là phần lót đệm được đưa vào áo hoặc bộ trang phục, rất giống shoulder padding, nhưng từ này có thể được sử dụng cho các khu vực khác ngoài vai.

Ví dụ: The jacket had a padding insert to protect the wearer from cold winds. (Chiếc áo khoác có lót đệm để bảo vệ người mặc khỏi gió lạnh.)