VIETNAMESE
viên đạn
đầu đạn, viên đạn
ENGLISH
bullet
/ˈbʊlɪt/
projectile
Viên đạn là mảnh kim loại nhỏ được bắn từ súng.
Ví dụ
1.
Viên đạn được gắp ra trong ca phẫu thuật.
The bullet was removed during surgery.
2.
Viên đạn được nạp vào băng đạn.
Bullets are loaded into the magazine.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bullet khi nói hoặc viết nhé!
Bullet point – Dấu chấm đầu dòng
Ví dụ: The presentation included several bullet points to summarize the main ideas.
(Bài thuyết trình bao gồm một vài dấu chấm đầu dòng để tóm tắt các ý chính.)
Silver bullet – Phương án giải quyết nhanh chóng và hiệu quả
Ví dụ: There is no silver bullet for solving all of the world's problems.
(Không có phương án giải quyết nhanh chóng cho việc giải quyết tất cả vấn đề của thế giới.)
Bulletproof – Chống đạn
Ví dụ: The car has bulletproof windows for security purposes.
(Chiếc xe có cửa sổ chống đạn để bảo vệ.)
Bullet train – Tàu cao tốc
Ví dụ: The bullet train can travel at speeds of over 300 kilometers per hour.
(Tàu cao tốc có thể di chuyển với tốc độ hơn 300 km/h.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết