VIETNAMESE
nhẫn kim cương
nhẫn đá quý
ENGLISH
diamond ring
/ˈdaɪəmənd rɪŋ/
gemstone ring
Nhẫn kim cương là nhẫn được trang trí bằng kim cương quý giá.
Ví dụ
1.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương thanh lịch tại sự kiện.
She wore an elegant diamond ring to the event.
2.
Nhẫn kim cương là phụ kiện vượt thời gian.
Diamond rings are timeless accessories.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của diamond ring nhé!
Engagement ring – Nhẫn cầu hôn
Phân biệt: Engagement ring có thể là nhẫn kim cương hoặc nhẫn khác được dùng trong lễ cầu hôn.
Ví dụ:
He proposed to her with a stunning engagement ring.
(Anh ấy cầu hôn cô bằng một chiếc nhẫn cầu hôn tuyệt đẹp.)
Luxury ring – Nhẫn sang trọng
Phân biệt: Luxury ring là nhẫn làm từ vật liệu cao cấp như kim cương, vàng, hoặc bạch kim.
Ví dụ:
The jewelry store showcased an exclusive luxury ring collection.
(Cửa hàng trang sức trưng bày một bộ sưu tập nhẫn sang trọng độc quyền.)
Gold diamond ring – Nhẫn kim cương vàng
Phân biệt: Gold diamond ring là nhẫn kim cương được gắn trên khung vàng, thay vì bạch kim hoặc bạc.
Ví dụ:
She admired the gold diamond ring at the jewelry shop.
(Cô ấy rất thích chiếc nhẫn kim cương vàng tại cửa hàng trang sức.)
Solitaire ring – Nhẫn kim cương đơn
Phân biệt: Solitaire ring là nhẫn có một viên kim cương duy nhất làm trung tâm, không có đá phụ.
Ví dụ: The solitaire ring was simple yet elegant. (Chiếc nhẫn kim cương đơn giản nhưng tinh tế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết