VIETNAMESE
phên
tấm tre
ENGLISH
bamboo mat
/ˈbæmˌbuː mæt/
woven panel
Phên là tấm làm từ tre hoặc gỗ, dùng để che chắn hoặc làm vách.
Ví dụ
1.
Phên tre được dùng làm vách tạm thời.
The bamboo mat was used as a temporary wall.
2.
Phên tre là giải pháp thân thiện môi trường.
Bamboo mats are eco-friendly solutions.
Ghi chú
Phên là một từ vựng thuộc lĩnh vực xây dựng và vật liệu tự nhiên. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Bamboo fence – Hàng rào tre
Ví dụ:
A bamboo fence is commonly used in traditional Asian architecture.
(Hàng rào tre thường được sử dụng trong kiến trúc truyền thống của châu Á.)
Wooden panel – Tấm gỗ
Ví dụ:
The wooden panel was used to create a rustic look for the room.
(Tấm gỗ được sử dụng để tạo vẻ ngoài mộc mạc cho căn phòng.)
Rattan mat – Tấm mây
Ví dụ:
The rattan mat was laid out for the picnic in the garden.
(Tấm mây được trải ra cho buổi dã ngoại trong vườn.)
Reed screen – Mành tre
Ví dụ:
The reed screen was placed outside to provide shade on sunny days.
(Mành tre được đặt ngoài trời để tạo bóng mát vào những ngày nắng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết