VIETNAMESE

hỉ sắc

word

ENGLISH

happy look

  
NOUN

/ˈhæpi lʊk/

"Hỉ sắc" là vẻ mặt hoặc biểu hiện khi người ta rất vui mừng hoặc hạnh phúc.

Ví dụ

1.

Ngay khi anh ấy thấy bữa tiệc bất ngờ, khuôn mặt anh ấy rạng rỡ với vẻ hỉ sắc.

As soon as he saw the surprise party, his face lit up with a happy look.

2.

Cô ấy không thể giấu được vẻ hỉ sắc trên khuôn mặt khi nhận được tin vui.

She couldn't hide the happy look on her face when she received the good news.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Happy Look nhé! check Joyful Expression - Biểu cảm vui vẻ, hân hoan

Phân biệt: Joyful expression mô tả khuôn mặt tươi sáng, thể hiện niềm vui tràn đầy.

Ví dụ: Her joyful expression made everyone around her happy. (Biểu cảm vui vẻ của cô ấy khiến mọi người xung quanh cũng thấy vui lây.) check Radiant Face - Khuôn mặt rạng rỡ

Phân biệt: Radiant face mô tả khuôn mặt sáng bừng, hạnh phúc, tỏa ra sự tích cực.

Ví dụ: His radiant face showed how much he enjoyed the moment. (Khuôn mặt rạng rỡ của anh ấy cho thấy anh ấy tận hưởng khoảnh khắc đó đến mức nào.) check Beaming Smile - Nụ cười rạng rỡ, vui vẻ

Phân biệt: Beaming smile mô tả nụ cười thể hiện niềm vui lớn, thường kèm theo mắt sáng long lanh.

Ví dụ: Her beaming smile was contagious. (Nụ cười rạng rỡ của cô ấy lan tỏa niềm vui cho mọi người.) check Cheerful Appearance - Diện mạo vui tươi

Phân biệt: Cheerful appearance mô tả vẻ ngoài tươi tắn, luôn mang không khí tích cực.

Ví dụ: His cheerful appearance brightened up the room. (Diện mạo vui tươi của anh ấy khiến cả căn phòng trở nên rạng rỡ.)