VIETNAMESE

vé tháng

vé đi tháng, vé cố định

word

ENGLISH

monthly pass

  
NOUN

/ˈmʌnθli pæs/

subscription ticket

Vé tháng là vé có giá trị trong một tháng, thường dùng cho phương tiện công cộng.

Ví dụ

1.

Vé tháng cho phép đi lại không giới hạn.

The monthly pass allows unlimited rides.

2.

Vé tháng rất kinh tế cho người đi làm.

Monthly passes are economical for commuters.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của monthly pass nhé! check Season ticket – Vé dài hạn

Phân biệt: Season ticket thường có giá trị trong một khoảng thời gian dài hơn một tháng, chẳng hạn như một quý hoặc cả năm.

Ví dụ: He bought a season ticket for unlimited train rides. (Anh ấy mua một vé dài hạn để đi tàu không giới hạn.) check Subscription pass – Vé theo gói đăng ký

Phân biệt: Subscription pass dùng để chỉ các loại vé cho phép sử dụng dịch vụ liên tục trong một thời gian nhất định.

Ví dụ: The gym offers a subscription pass for regular members. (Phòng gym cung cấp vé theo gói đăng ký cho hội viên thường xuyên.) check All-access pass – Vé truy cập không giới hạn

Phân biệt: All-access pass thường được sử dụng trong các sự kiện hoặc dịch vụ giải trí, cho phép vào cửa không giới hạn trong một thời gian.

Ví dụ: The festival offers an all-access pass for all three days. (Lễ hội cung cấp vé truy cập không giới hạn trong suốt ba ngày.) check Unlimited ride pass – Vé đi lại không giới hạn

Phân biệt: Unlimited ride pass thường dùng cho phương tiện công cộng, cho phép di chuyển không giới hạn trong thời gian vé còn hiệu lực.

Ví dụ: The metro provides an unlimited ride pass for commuters. (Hệ thống tàu điện ngầm cung cấp vé đi lại không giới hạn cho người đi làm hằng ngày.)