VIETNAMESE

nhãn vở

tem vở

word

ENGLISH

notebook label

  
NOUN

/ˈnoʊtbʊk ˈleɪbəl/

book sticker

Nhãn vở là nhãn dán trên vở để ghi tên và thông tin người sử dụng.

Ví dụ

1.

Cô ấy điền nhãn vở cho trường học.

She filled out the notebook label for school.

2.

Nhãn vở giúp sắp xếp đồ dùng học tập.

Notebook labels help organize supplies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của notebook label nhé! check Exercise book label – Nhãn vở bài tập

Phân biệt: Exercise book label là nhãn dán trên vở bài tập của học sinh để ghi tên môn học.

Ví dụ: Each student wrote their name on the exercise book label. (Mỗi học sinh viết tên của mình lên nhãn vở bài tập.) check School notebook sticker – Nhãn dán vở học sinh

Phân biệt: School notebook sticker là nhãn có thể dán lên vở, thường có hình ảnh trang trí dễ thương.

Ví dụ: She decorated her school notebook sticker with colorful drawings. (Cô ấy trang trí nhãn vở học sinh của mình bằng những hình vẽ đầy màu sắc.) check Name tag for notebook – Nhãn ghi tên cho vở

Phân biệt: Name tag for notebook là nhãn dùng để ghi tên chủ sở hữu của cuốn vở.

Ví dụ: He placed a name tag for his notebook to avoid losing it. (Anh ấy dán nhãn ghi tên lên vở để tránh bị mất.) check Custom notebook label – Nhãn vở thiết kế riêng

Phân biệt: Custom notebook label là nhãn được in theo yêu cầu, có thể có tên, lớp học hoặc thiết kế cá nhân.

Ví dụ: She ordered custom notebook labels for her school supplies. (Cô ấy đặt mua nhãn vở thiết kế riêng cho dụng cụ học tập của mình.)