VIETNAMESE
vợt
dụng cụ đánh
ENGLISH
racket
/ˈrækɪt/
bat, paddle
Vợt là dụng cụ dùng để đánh bóng, bắt cá hoặc thực hiện các thao tác khác.
Ví dụ
1.
Anh ấy mua một cây vợt mới để tập tennis.
He bought a new racket for tennis practice.
2.
Vợt có nhiều kích cỡ và thiết kế khác nhau.
Rackets come in various sizes and designs.
Ghi chú
Racket là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của racket nhé!
Nghĩa 1: Dụng cụ thể thao để đánh bóng (vợt cầu lông, tennis, bóng bàn, v.v.)
Ví dụ: He bought a new tennis racket for the tournament.
(Anh ấy mua một cây vợt tennis mới cho giải đấu.)
Nghĩa 2: Tiếng ồn lớn, âm thanh ầm ĩ
Ví dụ: The kids were making a terrible racket in the living room.
(Bọn trẻ đang gây ra một tiếng ồn kinh khủng trong phòng khách.)
Nghĩa 3: Hoạt động kinh doanh bất hợp pháp hoặc gian lận
Ví dụ: The police uncovered an illegal gambling racket.
(Cảnh sát phát hiện một đường dây cờ bạc bất hợp pháp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết