VIETNAMESE

quả cầu đá

cầu đá

word

ENGLISH

stone sphere

  
NOUN

/stoʊn sfɪr/

rock orb

Quả cầu đá là vật trang trí hoặc xây dựng được làm từ đá.

Ví dụ

1.

Khu vườn có một quả cầu đá lớn.

The garden featured a large stone sphere.

2.

Quả cầu đá là đồ trang trí bền.

Stone spheres are durable decorations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của stone sphere nhé! check Marble ball - Quả cầu đá cẩm thạch

Phân biệt: Marble ball chỉ quả cầu làm từ đá cẩm thạch, thường có màu sắc và vân đá đặc biệt, khác với stone sphere có thể làm từ nhiều loại đá khác.

Ví dụ: The marble ball on the fountain was beautifully polished. (Quả cầu đá cẩm thạch trên đài phun nước được đánh bóng tuyệt đẹp.) check Rock sphere - Quả cầu đá

Phân biệt: Rock sphere có thể ám chỉ quả cầu làm từ đá tự nhiên, tương tự stone sphere, nhưng có thể không được chế tác mịn màng như đá cẩm thạch.

Ví dụ: The garden featured a rock sphere in the center as a decorative piece. (Khu vườn có một quả cầu đá ở trung tâm như một vật trang trí.) check Gemstone sphere - Quả cầu đá quý

Phân biệt: Gemstone sphere là quả cầu làm từ đá quý, có thể có giá trị cao hơn và được sử dụng chủ yếu trong trang trí, khác với stone sphere có thể là đá thông thường.

Ví dụ: The gemstone sphere sparkled in the light, creating a mesmerizing effect. (Quả cầu đá quý lấp lánh trong ánh sáng, tạo ra hiệu ứng huyền bí.) check Sculpted stone ball - Quả cầu đá điêu khắc

Phân biệt: Sculpted stone ball chỉ quả cầu đá được chế tác tỉ mỉ, có thể có các hoa văn hoặc họa tiết đặc biệt, trong khi stone sphere là từ chung chỉ quả cầu đá.

Ví dụ: The sculpted stone ball was placed at the entrance as a focal point. (Quả cầu đá điêu khắc được đặt ở lối vào như một điểm nhấn.)