VIETNAMESE
đồ tự làm
đồ làm tay
ENGLISH
DIY items
/ˌdiːaɪˈwaɪ ˈaɪtəmz/
do-it-yourself goods
Đồ tự làm là các sản phẩm hoặc vật dụng do chính tay người sử dụng tạo ra.
Ví dụ
1.
Đồ tự làm rất phổ biến với những người sáng tạo.
DIY items are popular among creative people.
2.
Đồ tự làm mang lại dấu ấn cá nhân cho bất kỳ không gian nào.
DIY items add a personal touch to any space.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của DIY items nhé!
Handmade products – Sản phẩm tự làm
Phân biệt: Handmade products là những sản phẩm được làm thủ công, giống như DIY items, nhưng từ này nhấn mạnh vào các sản phẩm đã được hoàn thành bằng tay.
Ví dụ:
The market offers various handmade products crafted by local artisans.
(Chợ bán nhiều sản phẩm tự làm được chế tác bởi các nghệ nhân địa phương.)
Craft items – Đồ thủ công
Phân biệt: Craft items là các sản phẩm thủ công, tương tự DIY items, nhưng từ này có thể bao gồm các sản phẩm làm bằng tay cho mục đích trang trí hoặc nghệ thuật.
Ví dụ:
She sold craft items like knitted scarves and jewelry.
(Cô ấy bán đồ thủ công như khăn đan và trang sức.)
Self-made items – Đồ tự làm
Phân biệt: Self-made items là những sản phẩm tự chế, được làm ra bằng công sức cá nhân, rất giống DIY items, nhưng từ này nhấn mạnh vào sự tự tạo ra mà không có sự trợ giúp.
Ví dụ:
The self-made items were sold at the local fair.
(Những đồ tự làm được bán tại hội chợ địa phương.)
Personal creations – Sáng tạo cá nhân
Phân biệt: Personal creations là các sản phẩm hoặc công trình do cá nhân tự tạo ra, rất giống DIY items, nhưng từ này thường nhấn mạnh vào quá trình sáng tạo và cá nhân hóa.
Ví dụ: His personal creations were displayed at the art show. (Những sáng tạo cá nhân của anh ấy được trưng bày tại buổi triển lãm nghệ thuật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết