VIETNAMESE
quà sinh nhật muộn
quà trễ sinh nhật
ENGLISH
belated birthday gift
/bɪˈleɪ.tɪd ˈbɜːθ.deɪ ɡɪft/
late birthday present
Quà sinh nhật muộn là quà được tặng sau ngày sinh nhật.
Ví dụ
1.
Anh ấy tặng cô ấy quà sinh nhật muộn vào hôm qua.
He gave her a belated birthday gift yesterday.
2.
Quà sinh nhật muộn vẫn được trân trọng.
Belated birthday gifts are still appreciated.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của belated birthday gift nhé!
Late birthday gift - Quà sinh nhật muộn
Phân biệt: Late birthday gift đơn giản chỉ là món quà sinh nhật được trao muộn, không quá tập trung vào lý do vì sao mà chỉ là hành động trao quà sau ngày sinh nhật.
Ví dụ:
He gave me a late birthday gift a week after my birthday.
(Anh ấy tặng tôi một món quà sinh nhật muộn một tuần sau sinh nhật của tôi.)
Delayed birthday gift - Quà sinh nhật trễ
Phân biệt: Delayed birthday gift ám chỉ món quà sinh nhật được trao trễ vì lý do nào đó, nhưng belated birthday gift nhấn mạnh hơn về sự tôn trọng đối với dịp sinh nhật.
Ví dụ:
The delayed birthday gift was a pleasant surprise.
(Món quà sinh nhật trễ là một bất ngờ thú vị.)
Post-birthday gift - Quà tặng sau sinh nhật
Phân biệt: Post-birthday gift được trao sau sinh nhật, có thể chỉ sự trì hoãn nhẹ trong việc trao quà.
Ví dụ:
I received a post-birthday gift from my cousin who was away on my birthday.
(Tôi nhận được một món quà tặng sau sinh nhật từ người anh họ, người đã đi vắng vào ngày sinh nhật của tôi.)
After-birthday gift - Quà tặng sau sinh nhật
Phân biệt: After-birthday gift có thể chỉ quà tặng nhận được sau ngày sinh nhật mà không đề cập đến việc quà tặng đến trễ như belated birthday gift.
Ví dụ: I was given an after-birthday gift when they returned from their trip. (Tôi được tặng một món quà tặng sau sinh nhật khi họ trở về từ chuyến đi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết