VIETNAMESE
Vaccine viêm gan B
Vaccine ngừa viêm gan B
ENGLISH
Hepatitis B vaccine
/ˌhɛpəˈtaɪtɪs ˈbiː vækˈsiːn/
Disease prevention
“Vaccine viêm gan B” là loại vaccine dùng để phòng ngừa bệnh viêm gan B.
Ví dụ
1.
Vaccine viêm gan B rất cần thiết cho trẻ sơ sinh.
The hepatitis B vaccine is essential for newborns.
2.
Anh ấy tiêm vaccine viêm gan B theo lịch trình.
He received the hepatitis B vaccine as part of his schedule.
Ghi chú
Hepatitis B vaccine là một từ vựng thuộc lĩnh vực y học và tiêm chủng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Immunization shot - Mũi tiêm miễn dịch
Ví dụ:
The hepatitis B vaccine is an essential immunization shot for infants.
(Vaccine viêm gan B là một mũi tiêm miễn dịch quan trọng cho trẻ sơ sinh.)
Preventive vaccine - Vaccine phòng bệnh
Ví dụ:
The hepatitis B vaccine is a preventive vaccine for liver disease.
(Vaccine viêm gan B là một loại vaccine phòng bệnh gan.)
Recombinant vaccine - Vaccine tái tổ hợp
Ví dụ:
The hepatitis B vaccine is a recombinant vaccine developed using modern biotechnology.
(Vaccine viêm gan B là một loại vaccine tái tổ hợp được phát triển bằng công nghệ sinh học hiện đại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết