VIETNAMESE
nhật báo
báo ngày
ENGLISH
daily newspaper
/ˈdeɪli ˈnjuːzpeɪpər/
daily paper
Nhật báo là báo phát hành hàng ngày, cung cấp tin tức và thông tin thời sự.
Ví dụ
1.
Anh ấy đọc nhật báo mỗi sáng.
He reads the daily newspaper every morning.
2.
Nhật báo đưa tin về các sự kiện toàn cầu.
Daily newspapers cover global events.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của daily newspaper nhé!
Morning paper – Báo sáng
Phân biệt: Morning paper là báo phát hành vào buổi sáng, thường chứa tin tức cập nhật nhất.
Ví dụ:
He enjoys reading the morning paper with his coffee.
(Anh ấy thích đọc báo sáng cùng với cà phê.)
Printed daily – Báo in hàng ngày
Phân biệt: Printed daily nhấn mạnh vào việc báo được in và phát hành mỗi ngày, thay vì báo điện tử.
Ví dụ:
The city’s largest printed daily covers politics and business news.
(Tờ báo in hàng ngày lớn nhất của thành phố đưa tin về chính trị và kinh doanh.)
News journal – Tạp chí tin tức
Phân biệt: News journal có thể là báo phát hành hàng ngày hoặc hàng tuần, tập trung vào phân tích tin tức.
Ví dụ:
The news journal provided in-depth reports on global issues.
(Tạp chí tin tức cung cấp các bài báo phân tích chuyên sâu về các vấn đề toàn cầu.)
Broadsheet – Báo khổ lớn
Phân biệt: Broadsheet là loại báo có khổ lớn, thường chứa nội dung nghiêm túc và nhiều phân tích hơn.
Ví dụ: The broadsheet newspaper focused on political affairs. (Tờ báo khổ lớn tập trung vào các vấn đề chính trị.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết