VIETNAMESE
nóng bỏng
ENGLISH
hot
/hɑt/
seductive, attractive
"Nóng bỏng" là từ để miêu tả người hoặc vật có sức hấp dẫn mạnh mẽ, gợi cảm hoặc quyến rũ; thường dùng để chỉ sự cuốn hút về mặt ngoại hình hoặc phong cách.
Ví dụ
1.
Trang phục của cô ấy nóng bỏng đến mức khiến mọi người phải ngoái nhìn bất cứ nơi nào cô ấy đến.
Her outfit was so hot that it turned heads wherever she went.
2.
Cô ấy trông thật nóng bỏng trong chiếc váy mới.
She looked absolutely hot in her new dress.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hot nhé!
Attractive - Hấp dẫn, thu hút
Phân biệt: Attractive mang nghĩa chung về sự hấp dẫn, có thể về ngoại hình, tính cách hoặc phong cách.
Ví dụ:
She has a very attractive smile.
(Cô ấy có một nụ cười rất thu hút.)
Sexy - Gợi cảm, quyến rũ
Phân biệt: Sexy nhấn mạnh sự hấp dẫn về mặt hình thể hoặc phong cách gợi cảm.
Ví dụ:
She wore a sexy red dress to the party.
(Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ gợi cảm đến bữa tiệc.)
Alluring - Quyến rũ, lôi cuốn
Phân biệt: Alluring nhấn mạnh sự thu hút tinh tế, không quá phô trương nhưng vẫn rất cuốn hút.
Ví dụ:
Her voice had an alluring tone that was hard to ignore.
(Giọng cô ấy có một âm sắc quyến rũ khó có thể phớt lờ.)
Sultry - Gợi cảm, nóng bỏng theo kiểu bí ẩn
Phân biệt: Sultry thường mô tả vẻ đẹp quyến rũ đầy mê hoặc, có chút bí ẩn và hấp dẫn.
Ví dụ: The actress had a sultry look in her eyes. (Nữ diễn viên có một ánh nhìn quyến rũ đầy mê hoặc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết