VIETNAMESE
ống kẽm
ống dẫn kẽm
ENGLISH
zinc pipe
/zɪŋk paɪp/
galvanized pipe
Ống kẽm là ống làm từ vật liệu kẽm, thường dùng trong dẫn nước hoặc khí.
Ví dụ
1.
Ống kẽm thường được dùng trong hệ thống ống nước.
Zinc pipes are commonly used in plumbing.
2.
Ống kẽm ngăn ngừa ăn mòn hiệu quả.
Zinc pipes prevent corrosion effectively.
Ghi chú
Ống kẽm là một từ vựng thuộc lĩnh vực vật liệu và hệ thống dẫn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Galvanized pipe – Ống thép mạ kẽm
Ví dụ:
Galvanized pipes are coated with zinc to prevent rusting.
(Ống thép mạ kẽm được phủ một lớp kẽm để ngăn ngừa gỉ sét.)
Metal pipe – Ống kim loại
Ví dụ:
Metal pipes are used to carry water and gas in various systems.
(Ống kim loại được sử dụng để dẫn nước và khí trong các hệ thống khác nhau.)
Plumbing pipe – Ống dẫn nước
Ví dụ:
Plumbing pipes are essential for the water supply and drainage in buildings.
(Ống dẫn nước là phần thiết yếu cho việc cung cấp và thoát nước trong các tòa nhà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết