VIETNAMESE

sách ảnh

album ảnh

word

ENGLISH

photo book

  
NOUN

/ˈfoʊ.toʊ bʊk/

picture book

Sách ảnh là sách chứa nhiều hình ảnh minh họa hơn nội dung chữ viết.

Ví dụ

1.

Cô ấy tạo một sách ảnh cá nhân từ những chuyến du lịch.

She created a personalized photo book of her travels.

2.

Sách ảnh rất tuyệt để lưu giữ kỷ niệm.

Photo books are great for preserving memories.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của photo book nhé! check Picture book - Sách tranh

Phân biệt: Picture book là sách chứa nhiều hình minh họa, thường dùng cho trẻ em hoặc kể chuyện bằng hình ảnh, trong khi photo book tập trung vào ảnh chụp thực tế.

Ví dụ: The children's picture book was filled with colorful illustrations. (Sách tranh dành cho trẻ em chứa đầy hình minh họa đầy màu sắc.) check Photography album - Album nhiếp ảnh

Phân biệt: Photography album là bộ sưu tập ảnh chụp được sắp xếp theo chủ đề hoặc kỷ niệm, khác với photo book, có thể là sách in chuyên nghiệp với chú thích và thiết kế nghệ thuật.

Ví dụ: He compiled a photography album of his travel experiences. (Anh ấy biên soạn một album nhiếp ảnh về những trải nghiệm du lịch của mình.) check Coffee table book - Sách trưng bày

Phân biệt: Coffee table book là sách ảnh có kích thước lớn, thường được dùng để trang trí hoặc đọc thư giãn, không phải lúc nào cũng mang tính tư liệu như photo book.

Ví dụ: The coffee table book featured stunning landscapes from around the world. (Sách trưng bày có những bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp từ khắp nơi trên thế giới.) check Portfolio book - Sách danh mục ảnh

Phân biệt: Portfolio book là bộ sưu tập ảnh của nhiếp ảnh gia hoặc nhà thiết kế, thường dùng để trình bày kỹ năng, trong khi photo book có thể chỉ đơn thuần là sách ảnh kỷ niệm.

Ví dụ: The designer’s portfolio book showcased her best work. (Sách danh mục ảnh của nhà thiết kế trưng bày những tác phẩm đẹp nhất của cô ấy.)