VIETNAMESE

sách ngoại văn

sách tiếng nước ngoài

word

ENGLISH

foreign language book

  
NOUN

/ˈfɒr.ɪn ˈlæŋ.ɡwɪdʒ bʊk/

translated book

Sách ngoại văn là sách viết bằng ngôn ngữ nước ngoài.

Ví dụ

1.

Cô ấy thích đọc sách ngoại văn để nâng cao kỹ năng.

She enjoys reading foreign language books to improve her skills.

2.

Sách ngoại văn mở rộng kiến thức văn hóa.

Foreign language books expand cultural knowledge.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của foreign language book nhé! check Bilingual book - Sách song ngữ

Phân biệt: Bilingual book là sách có nội dung bằng hai ngôn ngữ, giúp người đọc học hoặc so sánh hai ngôn ngữ, trong khi foreign language book chỉ đơn thuần là sách viết bằng một ngôn ngữ nước ngoài.

Ví dụ: The bilingual book had English on one page and French on the other. (Sách song ngữ có tiếng Anh ở một trang và tiếng Pháp ở trang bên kia.) check Translated book - Sách dịch

Phân biệt: Translated book là sách được dịch từ một ngôn ngữ khác, có thể xuất bản bằng nhiều thứ tiếng, nhưng không phải sách nguyên bản như foreign language book.

Ví dụ: The novel became a translated book available in over 20 languages. (Cuốn tiểu thuyết đã trở thành một sách dịch, được phát hành bằng hơn 20 ngôn ngữ.) check Multilingual book - Sách đa ngôn ngữ

Phân biệt: Multilingual book chứa nội dung bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau, phù hợp với độc giả toàn cầu, trong khi foreign language book chỉ dùng một ngoại ngữ.

Ví dụ: The multilingual book provided travel phrases in five languages. (Sách đa ngôn ngữ cung cấp các cụm từ du lịch bằng năm ngôn ngữ.) check Second language book - Sách ngôn ngữ thứ hai

Phân biệt: Second language book là sách giúp người đọc học một ngôn ngữ thứ hai, khác với foreign language book, có thể là sách viết cho người bản ngữ của ngôn ngữ đó.

Ví dụ: The second language book helped beginners learn Spanish. (Sách ngôn ngữ thứ hai giúp người mới bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha.)