VIETNAMESE

sách kỹ năng

sách chuyên môn

word

ENGLISH

skill book

  
NOUN

/skɪl bʊk/

competency guide

Sách kỹ năng là sách dạy các kỹ năng cụ thể, như giao tiếp hoặc quản lý thời gian.

Ví dụ

1.

Sách kỹ năng cải thiện khả năng lãnh đạo của cô ấy.

The skill book improved her leadership abilities.

2.

Sách kỹ năng được sử dụng rộng rãi trong đào tạo doanh nghiệp.

Skill books are widely used in corporate training.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của skill book nhé! check Training manual - Sách hướng dẫn đào tạo

Phân biệt: Training manual là sách hướng dẫn đào tạo chuyên sâu về một kỹ năng cụ thể, thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, khác với skill book, có thể bao quát nhiều kỹ năng khác nhau.

Ví dụ: The training manual helped new employees understand company policies. (Sách hướng dẫn đào tạo giúp nhân viên mới hiểu chính sách của công ty.) check Practical guide - Hướng dẫn thực hành

Phân biệt: Practical guide là sách tập trung vào ứng dụng thực tế của kỹ năng, có thể bao gồm hướng dẫn từng bước, tương tự skill book, nhưng nhấn mạnh vào thực hành.

Ví dụ: The practical guide to leadership provided step-by-step strategies. (Hướng dẫn thực hành về lãnh đạo cung cấp các chiến lược từng bước.) check Self-improvement book - Sách phát triển bản thân

Phân biệt: Self-improvement book giúp người đọc nâng cao kỹ năng cá nhân và chuyên môn, nhưng có thể bao gồm cả động lực và tư duy, trong khi skill book tập trung vào kỹ năng cụ thể.

Ví dụ: He read a self-improvement book to boost his confidence. (Anh ấy đọc một sách phát triển bản thân để nâng cao sự tự tin.) check Professional development book - Sách phát triển nghề nghiệp

Phân biệt: Professional development book giúp cải thiện kỹ năng làm việc và thăng tiến trong sự nghiệp, có thể bao gồm các kỹ năng từ skill book, nhưng chuyên sâu hơn về lĩnh vực nghề nghiệp.

Ví dụ: The professional development book covered essential leadership techniques. (Sách phát triển nghề nghiệp bao gồm các kỹ thuật lãnh đạo quan trọng.)