VIETNAMESE

những thứ ngoài trời

đồ dùng ngoài trời

word

ENGLISH

outdoor items

  
NOUN

/ˈaʊtdɔːr ˈaɪtəmz/

exterior goods

Những thứ ngoài trời là các vật phẩm hoặc hoạt động liên quan đến không gian ngoài trời.

Ví dụ

1.

Những thứ ngoài trời bao gồm lều và ba lô.

Outdoor items include tents and backpacks.

2.

Những thứ ngoài trời chống chịu thời tiết.

Outdoor items are weather-resistant.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của outdoor items nhé! check Outdoor gear – Dụng cụ ngoài trời

Phân biệt: Outdoor gear bao gồm các vật dụng cần thiết cho hoạt động ngoài trời như lều, ba lô, dụng cụ sinh tồn.

Ví dụ: He packed his outdoor gear for the hiking trip. (Anh ấy đóng gói dụng cụ ngoài trời cho chuyến đi bộ đường dài.) check Recreational equipment – Thiết bị giải trí ngoài trời

Phân biệt: Recreational equipment thường liên quan đến dụng cụ phục vụ cho các hoạt động giải trí như xe đạp, thuyền kayak.

Ví dụ: The park rents out recreational equipment for visitors. (Công viên cho thuê thiết bị giải trí ngoài trời cho du khách.) check Camping supplies – Dụng cụ cắm trại

Phân biệt: Camping supplies bao gồm lều trại, túi ngủ, bếp dã ngoại và các vật dụng cần thiết khác khi cắm trại.

Ví dụ: They bought camping supplies before heading to the mountains. (Họ mua dụng cụ cắm trại trước khi lên núi.) check Adventure gear – Dụng cụ thám hiểm

Phân biệt: Adventure gear dành cho các hoạt động phiêu lưu như leo núi, đi rừng, gồm áo khoác chuyên dụng, dây thừng.

Ví dụ: His adventure gear included a waterproof jacket and climbing ropes. (Dụng cụ thám hiểm của anh ấy bao gồm áo khoác chống nước và dây leo núi.)